慢長

màn cháng mạn trường

Hán Việt: mạn trường · Pinyin: màn cháng

Tổng quan

cực kỳ dài | không kết thúc

Cấu tạo: (mạn) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ dài | không kết thúc

Eng

  • CC-CEDICT extremely long|unending
  • Cihui extremely long; unending