慢阻肺

màn zǔ fèi mạn trở phế

Hán Việt: mạn trở phế · Pinyin: màn zǔ fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (trở) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慢性阻塞性肺疾病的简称,指慢性支气管炎、肺气肿、肺心病一类有气道阻塞症状的疾病。