惯宠 quán sủng Hán Việt: quán sủng Tổng quan Cấu tạo: 惯 (quán) + 宠 (sủng)Hán Việtquán sủngCấu tạo惯 + 宠 · quán + sủng nghĩa thành phần: quán + sủng