惯捷 quán tiệp Hán Việt: quán tiệp Tổng quan Cấu tạo: 惯 (quán) + 捷 (tiệp)Hán Việtquán tiệpCấu tạo惯 + 捷 · quán + tiệp nghĩa thành phần: quán + tiệp