惯狎 quán hiệp Hán Việt: quán hiệp Tổng quan Cấu tạo: 惯 (quán) + 狎 (hiệp)Hán Việtquán hiệpCấu tạo惯 + 狎 · quán + hiệp nghĩa thành phần: quán + hiệp