慣騙

quán phiến

Hán Việt: quán phiến

Tổng quan

người lừa gạt

Cấu tạo: 慣 (quán) + 騙 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ lừa đảo
  • Biên soạn 慣騙 uànpiàn n. hardened swindler

Eng

  • Cihui 慣騙 uànpiàn n. hardened swindler

Từ liên quan

Gần nghĩa

惯习 · 惯于 · 慣例 · 慣偷 · 慣養 · 惯匪 · 慣壞 · 慣家