慧業

huì yè tuệ nghiệp

Hán Việt: tuệ nghiệp · Pinyin: huì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指智慧的业缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指智慧的业缘。

Eng

  • Cihui 慧業 uìyè* n. <Budd.> intelligent but unpretentious