慧義

huì yì tuệ nghĩa

Hán Việt: tuệ nghĩa · Pinyin: huì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓佛法的义谛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓佛法的义谛。