慧雲

huì yún tuệ vân

Hán Việt: tuệ vân · Pinyin: huì yún

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。智慧之云,喻佛法若大云覆被一切众生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。智慧之云,喻佛法若大云覆被一切众生。

Eng

  • Cihui 慧雲 uìyún n. clouds that look like dust swept by a broom M:²duǒ