慧典

huì diǎn tuệ điển

Hán Việt: tuệ điển · Pinyin: huì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (điển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教經、律、論的典籍。南朝梁.沈約〈為齊竟陵王解講疏〉:「敬敷慧典,密藏奧文。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛经。