慧升 tuệ thăng Hán Việt: tuệ thăng Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 升 (thăng)Hán Việttuệ thăngCấu tạo慧 + 升 · tuệ + thăng nghĩa thành phần: tuệ + thăng