慧葉

huì yè tuệ diệp

Hán Việt: tuệ diệp · Pinyin: huì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即贝叶。指佛经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即贝叶。指佛经。