慧忍

tuệ nhẫn

Hán Việt: tuệ nhẫn

Tổng quan

huệ nhẫn (術語)見忍條附錄十忍項。☸

Cấu tạo: (tuệ) + (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huệ nhẫn (術語)見忍條附錄十忍項。☸