慧忠 tuệ trung Hán Việt: tuệ trung Tổng quan huệ trung (人名)見南陽條。☸ Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 忠 (trung)Hán Việttuệ trungCấu tạo慧 + 忠 · tuệ + trung nghĩa thành phần: tuệ + trung Nghĩa ViệtCihui huệ trung (人名)見南陽條。☸