慧掃 tuệ tảo Hán Việt: tuệ tảo Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 掃 (tảo)Hán Việttuệ tảoCấu tạo慧 + 掃 · tuệ + tảo nghĩa thành phần: tuệ + tảo Nghĩa EngCihui 慧掃 uìsǎo v. sweep with a broom