慧敏

tuệ mẫn

Hán Việt: tuệ mẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (mẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慧敏 uìmǐn v.p. sagacious

ja

  • JMdict clever|of quick intellect