慧星

huì xīng tuệ tinh

Hán Việt: tuệ tinh · Pinyin: huì xīng

Tổng quan

biến thể của 彗星

Cấu tạo: (tuệ) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 彗星

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即彗星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即彗星。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 彗星[hui4 xing1]
  • Cihui variant of 彗星