慧晖 tuệ huy Hán Việt: tuệ huy Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 晖 (huy)Hán Việttuệ huyCấu tạo慧 + 晖 · tuệ + huy nghĩa thành phần: tuệ + huy