慧然 huì rán · tuệ nhiên Hán Việt: tuệ nhiên · Pinyin: huì rán Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 然 (nhiên)Pinyinhuì ránHán Việttuệ nhiênCấu tạo慧 + 然 · tuệ + nhiên nghĩa thành phần: tuệ + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清醒貌。Tân Hoa Tự Điển 1.清醒貌。