慧燭 huì zhú·tuệ chúc Hán Việt: tuệ chúc · Pinyin: huì zhú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教语。犹慧炬。 Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 燭 (chúc)Pinyinhuì zhúHán Việttuệ chúcCấu tạo慧 + 燭 · tuệ + chúc nghĩa thành phần: tuệ + chúc Nghĩa ViệtCihui (譬喻)猶言慧炬。☸ Từ liên quan Gần nghĩa慧元 · 慧光 · 慧利 · 慧劍 · 慧力 · 慧勝 · 慧南 · 慧印