士弘 shì hóng · sĩ hoằng Hán Việt: sĩ hoằng · Pinyin: shì hóng Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 弘 (hoằng)Pinyinshì hóngHán Việtsĩ hoằngCấu tạo士 + 弘 · sĩ + hoằng nghĩa thành phần: sĩ + hoằng