慧籙 huì lù · tuệ lục Hán Việt: tuệ lục · Pinyin: huì lù Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 籙 (lục)Pinyinhuì lùHán Việttuệ lụcCấu tạo慧 + 籙 · tuệ + lục nghĩa thành phần: tuệ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指佛门。Tân Hoa Tự Điển 1.指佛门。