慧葉 huì yè · tuệ diệp Hán Việt: tuệ diệp · Pinyin: huì yè Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 葉 (diệp)Pinyinhuì yèHán Việttuệ diệpCấu tạo慧 + 葉 · tuệ + diệp nghĩa thành phần: tuệ + diệp