慧覺
tuệ giác
Hán Việt: tuệ giác · Pinyin: huì jué
Tổng quan
tuệ giác
Nghĩa
Việt
- Cihui tuệ giác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓能自觉觉人的大智慧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓能自觉觉人的大智慧。
Hán Việt: tuệ giác · Pinyin: huì jué
tuệ giác