慧足 tuệ túc Hán Việt: tuệ túc Tổng quan huệ túc (雜語)二足之一。佛以福慧之二為兩足,遊履於三界,慧其右足也。☸ Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 足 (túc)Hán Việttuệ túcCấu tạo慧 + 足 · tuệ + túc nghĩa thành phần: tuệ + túc Nghĩa ViệtCihui huệ túc (雜語)二足之一。佛以福慧之二為兩足,遊履於三界,慧其右足也。☸