慧身

tuệ thân

Hán Việt: tuệ thân

Tổng quan

huệ thân (術語)五分法身之一。成自無漏智慧之身也。☸

Cấu tạo: (tuệ) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huệ thân (術語)五分法身之一。成自無漏智慧之身也。☸