慧辨 huì biàn · tuệ biện Hán Việt: tuệ biện · Pinyin: huì biàn Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 辨 (biện)Pinyinhuì biànHán Việttuệ biệnCấu tạo慧 + 辨 · tuệ + biện nghĩa thành phần: tuệ + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 识见; 狡黠善辨。Tân Hoa Tự Điển 1.识见。 2.狡黠善辨。