慧鑑 huì jiàn · tuệ giám Hán Việt: tuệ giám · Pinyin: huì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 鑑 (giám)Pinyinhuì jiànHán Việttuệ giámCấu tạo慧 + 鑑 · tuệ + giám nghĩa thành phần: tuệ + giám