慧雨 huì yǔ · tuệ vũ Hán Việt: tuệ vũ · Pinyin: huì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 雨 (vũ)Pinyinhuì yǔHán Việttuệ vũCấu tạo慧 + 雨 · tuệ + vũ nghĩa thành phần: tuệ + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓佛菩萨普济众生,如雨之润泽万物。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓佛菩萨普济众生,如雨之润泽万物。