慧齒 huì chǐ · tuệ xỉ Hán Việt: tuệ xỉ · Pinyin: huì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 齒 (xỉ)Pinyinhuì chǐHán Việttuệ xỉCấu tạo慧 + 齒 · tuệ + xỉ nghĩa thành phần: tuệ + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机灵的口齿。Tân Hoa Tự Điển 1.机灵的口齿。