慨發

kǎi fā khái phát

Hán Việt: khái phát · Pinyin: kǎi fā

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感慨抒发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感慨抒发。