慨爾

kǎi ěr khái nhĩ

Hán Việt: khái nhĩ · Pinyin: kǎi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感慨貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感慨貌。