慨念 kǎi niàn · khái niệm Hán Việt: khái niệm · Pinyin: kǎi niàn Tổng quan Cấu tạo: 慨 (khái) + 念 (niệm)Pinyinkǎi niànHán Việtkhái niệmCấu tạo慨 + 念 · khái + niệm nghĩa thành phần: khái + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感慨怀念。Tân Hoa Tự Điển 1.感慨怀念。