慨恨

kǎi hèn khái hận

Hán Việt: khái hận · Pinyin: kǎi hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (hận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感嘆憤恨。《晉書.卷八四.殷仲堪傳》:「常謂永為廊廟之寶,而忽為荊楚之珍,良以慨恨。」《隋書.卷三五.經籍志四》:「羅什至長安,時道安卒後已二十載矣,什深慨恨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感慨遗憾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感慨遗憾。

Eng

  • Cihui 慨恨 ǎihèn s.v. indignant; angry