慨息 kǎi xī·khái tức Hán Việt: khái tức · Pinyin: kǎi xī Tổng quan Than thở 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.感慨叹息。 Cấu tạo: 慨 (khái) + 息 (tức)Pinyinkǎi xīHán Việtkhái tứcTừ loạiđộngCấu tạo慨 + 息 · khái + tức nghĩa thành phần: khái + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 than thởMainlandTân Hoa Tự Điển 1.感慨叹息。 Từ liên quan Gần nghĩa息争 · 息化 · 息县 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心 · 息怒