慨息

kǎi xī khái tức

Hán Việt: khái tức · Pinyin: kǎi xī

Tổng quan

han thở. khái tức khái tức ☆Than thở.

Cấu tạo: (khái) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui han thở. khái tức khái tức ☆Than thở.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感慨叹息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感慨叹息。