慨惜

kǎi xī khái tích

Hán Việt: khái tích · Pinyin: kǎi xī

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慨叹惋惜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慨叹惋惜。

Eng

  • Cihui 慨惜 ǎixī v. regret