慨想

khái tưởng

Hán Việt: khái tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感慨追思。如:「人到老年常慨想往事。」

Eng

  • Cihui 慨想 ǎixiǎng v. <wr.> think of sb. with emotion