慨慕 kǎi mù · khái mộ Hán Việt: khái mộ · Pinyin: kǎi mù Tổng quan Cấu tạo: 慨 (khái) + 慕 (mộ)Pinyinkǎi mùHán Việtkhái mộCấu tạo慨 + 慕 · khái + mộ nghĩa thành phần: khái + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感叹仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.感叹仰慕。