慨慷 kǎi kāng · khái khảng Hán Việt: khái khảng · Pinyin: kǎi kāng Tổng quan Cấu tạo: 慨 (khái) + 慷 (khảng)Pinyinkǎi kāngHán Việtkhái khảngCấu tạo慨 + 慷 · khái + khảng nghĩa thành phần: khái + khảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"慨忼"; 感慨; 情绪激昂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"慨忼"。 2.感慨。 3.情绪激昂。