慨爽

kǎi shuǎng khái sảng

Hán Việt: khái sảng · Pinyin: kǎi shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慷慨爽朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慷慨爽朗。