慨發 kǎi fā · khái phát Hán Việt: khái phát · Pinyin: kǎi fā Tổng quan Cấu tạo: 慨 (khái) + 發 (phát)Pinyinkǎi fāHán Việtkhái phátCấu tạo慨 + 發 · khái + phát nghĩa thành phần: khái + phát