慨諾

kǎi nuò khái nặc

Hán Việt: khái nặc · Pinyin: kǎi nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慨然允诺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慨然允诺。

Eng

  • Cihui 慨諾 ǎinuò n. generously promise; readily consent