慫兢 sǒng jīng·túng căng Hán Việt: túng căng · Pinyin: sǒng jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惊慌。 Cấu tạo: 慫 (túng) + 兢 (căng)Pinyinsǒng jīngHán Việttúng căngCấu tạo慫 + 兢 · túng + căng nghĩa thành phần: túng + căng Từ liên quan Gần nghĩa慫恿 · 慫慂 · 怂恿者 · 兢兢翼翼 · 兢兢業業 · 兢兢业业 · 兢严 · 兢兢