憖留

yìn liú ngận lưu

Hán Việt: ngận lưu · Pinyin: yìn liú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngận) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹慭遗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹慭遗。