憖置 yìn zhì · ngận trí Hán Việt: ngận trí · Pinyin: yìn zhì Tổng quan Cấu tạo: 憖 (ngận) + 置 (trí)Pinyinyìn zhìHán Việtngận tríCấu tạo憖 + 置 · ngận + trí nghĩa thành phần: ngận + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闲置;搁置。Tân Hoa Tự Điển 1.闲置;搁置。