慮化 lǜ huà · lự hóa Hán Việt: lự hóa · Pinyin: lǜ huà Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 化 (hóa)Pinyinlǜ huàHán Việtlự hóaCấu tạo慮 + 化 · lự + hóa nghĩa thành phần: lự + hóa