慮嘆 lǜ tàn · lự thán Hán Việt: lự thán · Pinyin: lǜ tàn Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 嘆 (thán)Pinyinlǜ tànHán Việtlự thánCấu tạo慮 + 嘆 · lự + thán nghĩa thành phần: lự + thán