慮始 lǜ shǐ · lự thủy Hán Việt: lự thủy · Pinyin: lǜ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 始 (thủy)Pinyinlǜ shǐHán Việtlự thủyCấu tạo慮 + 始 · lự + thủy nghĩa thành phần: lự + thủy Nghĩa EngCihui 慮始 ǜshǐ v.p. be concerned about making a start