慮患

lǜ huàn lự hoạn

Hán Việt: lự hoạn · Pinyin: lǜ huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lự) + (hoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂懼禍患。《孟子.盡心上》:「獨孤臣孽子其操心也危,其慮患也深,故達。」

Eng

  • Cihui 慮患 ǜhuàn v.p. apprehensive of trouble