慮猜 lǜ cāi · lự sai Hán Việt: lự sai · Pinyin: lǜ cāi Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 猜 (sai)Pinyinlǜ cāiHán Việtlự saiCấu tạo慮 + 猜 · lự + sai nghĩa thành phần: lự + sai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猜疑、疑慮。《永樂大典戲文三種.宦門子弟錯立身.第二出》:「休道侯門深似海,說與婆婆休慮猜,只道家中管待客。」